Sau đây là so sánh chi tiết giữa Nhôm nung trắng (WFA) và Nhôm nung nâu (BFA) cho các ứng dụng mài mòn, bao gồm phun cát, mài và chuẩn bị bề mặt:
1. Thành phần & Sản xuất
| Tài sản | Nhôm nung chảy trắng (WFA) | Nhôm nâu nung chảy (BFA) |
|---|---|---|
| Nguyên liệu thô | Nhôm oxit có độ tinh khiết cao (Al₂O₃ ≥ 99%) | Bauxite (Al₂O₃ ~90-95%, có tạp chất SiO₂, Fe₂O₃) |
| Quá trình | Tổng hợp hồ quang điện của nhôm nguyên chất | Khử cacbon nhiệt của bô-xít + cốc/sắt |
| Màu sắc | Trắng | Nâu sẫm |
2. Tính chất vật lý và cơ học
| Tài sản | WFA | Cử nhân Mỹ thuật |
|---|---|---|
| Độ cứng (Mohs) | 9.0 | 8,5–9,0 |
| Độ dẻo dai | Thấp hơn (giòn, cạnh sắc) | Cao hơn (chống va đập) |
| Tỉ trọng | ~3,9 g/cm³ | ~3,8 g/cm³ |
| Hình dạng hạt | Góc cạnh, sắc nét | Hình khối, hơi tròn |
3. Hiệu suất trong các ứng dụng mài mòn
| Ứng dụng | Ưu điểm của WFA | Ưu điểm của BFA |
|---|---|---|
| Phun cát | – Bề mặt hoàn thiện sạch hơn (không bị nhiễm bẩn) – Lý tưởng cho thép không gỉ, titan, kim loại nhạy cảm | – Rẻ hơn, tốt hơn để loại bỏ rỉ sét/vón cục nặng – Khả năng tái chế cao hơn (sử dụng được lâu hơn) |
| Mài | – Mài chính xác (ví dụ: dụng cụ, quang học) – Ít làm nóng phôi hơn | – Tốt hơn cho việc mài thô (ví dụ, gang, thép) |
| Chuẩn bị bề mặt | – Được ưa chuộng để bám dính lớp phủ (ví dụ, hàng không vũ trụ) | – Loại bỏ vật liệu nhanh hơn trong công việc nặng nhọc |
4. Chi phí và những cân nhắc thực tế
| Nhân tố | WFA | Cử nhân Mỹ thuật |
|---|---|---|
| Giá | Đắt hơn BFA 1,5–2 lần | Giá thành thấp, tiết kiệm khi sử dụng số lượng lớn |
| Độ bền | Mòn nhanh hơn (các cạnh sắc dễ gãy) | Tuổi thọ dài hơn (hạt cứng hơn) |
| Sự ô nhiễm | Tối thiểu (Al₂O₃ tinh khiết) | Có thể còn sót lại sắt/silica |
5. Nên chọn cái nào?
Sử dụng Nhôm nung chảy trắng (WFA) nếu:
Làm việc với thép không gỉ, nhôm hoặc bề mặt được đánh bóng .
Cần phun cát có độ tinh khiết cao (ví dụ: thiết bị y tế, thực phẩm).
Ngân sách cho phép hoàn thiện cao cấp .
Sử dụng nhôm nung chảy màu nâu (BFA) nếu:
Thổi thép cacbon, gang hoặc rỉ sét nặng .
Hiệu quả về chi phí là rất quan trọng (ví dụ, xưởng đóng tàu, xây dựng).
Cần phải tái chế vật liệu mài mòn (ví dụ như phòng phun cát).
6. Các lựa chọn thay thế
Đối với chất mài mòn cứng hơn : Hãy cân nhắc sử dụng Silicon Carbide (SiC) (nhưng đắt hơn).
Đối với phương pháp phun cát thân thiện với môi trường : Đá Garnet hoặc Thủy tinh nghiền .
Dùng để vệ sinh nặng : Steel Grit (để loại bỏ rỉ sét).

